AD7862AR-10 vs AD7876CR-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7862AR-10 bằng Analog Devices và AD7876CR-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7862AR-10 | AD7876CR-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Part Number | AD7862AR-10 | — |
| Number of ADCs | 2 | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Conversion Rate (Throughput) | 250 kSPS per channel | — |
| Conversion Time | 4 microseconds | 8 µs |
| Input Channels | 4 (2 channels x 2 inputs) | 1 single-ended |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10 V (AD7862-10) | -10 V to +10 V |
| Analog Input Type | Single-ended, true bipolar | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Supply Current (typ) | 12 mA (60 mW) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Internal Reference | +2.5 V | — |
| Aperture Delay Matching | Tight (matched between two ADCs) | — |
| Giao diện | High-speed parallel | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB max (typical) / ±0.5 LSB (B-grade) | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 70 dB typical | — |
| Common-Mode Rejection | 80 dB typical at 50 kHz | — |
| Power Dissipation | 60 mW typical | 15 mW (typical) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 28-pin SOIC (R-28) wide body | SOIC-24 (RW, wide-body, MS-013AD) |
| Channel Selection | A0 logic input | — |
| Track-and-Hold | Yes, two integrated T/H amplifiers | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor product page) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 100 kSPS |
| Acquisition Time (Track-and-Hold) | — | 2 µs |
| On-Chip Reference | — | 2.5 V (laser-trimmed) |
| SNR | — | 72 dB at 10 kHz input |
| Digital Interface | — | Parallel (8/12-bit), byte, serial |
| Supply Voltages | — | +5 V (VDD), -5 V (VSS) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Screening Level | — | Industrial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |