AD7862AR-10 vs AS1543-BQFT So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7862AR-10 bằng Analog Devices và AS1543-BQFT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7862AR-10 AD7862AR-10 - Dual 250kSPS 12-Bit ±10V ADC | Analog Devices

AD7862AR-10 - Dual 250kSPS 12-Bit ±10V ADC | Analog Devices

AD7862AR-10 ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1543-BQFT AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7862AR-10 AS1543-BQFT
Thương hiệu Analog Devices ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number AD7862AR-10 —
Number of ADCs 2 —
Độ phân giải 12 bits —
Conversion Rate (Throughput) 250 kSPS per channel —
Conversion Time 4 microseconds —
Input Channels 4 (2 channels x 2 inputs) —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V (AD7862-10) —
Analog Input Type Single-ended, true bipolar —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Supply Current (typ) 12 mA (60 mW) —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Internal Reference +2.5 V —
Aperture Delay Matching Tight (matched between two ADCs) —
Giao diện High-speed parallel —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB max (typical) / ±0.5 LSB (B-grade) —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 70 dB typical —
Common-Mode Rejection 80 dB typical at 50 kHz —
Power Dissipation 60 mW typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 28-pin SOIC (R-28) wide body —
Channel Selection A0 logic input —
Track-and-Hold Yes, two integrated T/H amplifiers —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Bits — 12
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 Msps
Number of Input Channels — 8 (single-ended) / 4 (differential)
Input Type — Single-Ended, Pseudo-Differential, Fully Differential
Supply Voltage (Analog) — 2.7 V to 5.25 V
Data Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible Serial
Analog Input Bandwidth (T/H) — > 1 MHz
Hộp / Vỏ — 20-TQFN (4x4 mm) Exposed Pad
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirm exact range from datasheet]
Số lượng chân — 20
Input Multiplexer — 8:1 / 4:1 (configurable)
Reference Input — External [DATA_NEEDED: confirm internal/external option]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: typical mW at 1 Msps, 3 V / 5 V]
INL / DNL — [DATA_NEEDED: typical LSB values]
SNR — [DATA_NEEDED: dB at 1 Msps]
RoHS / Lead-Free — Compliant (per distributor listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá