AD7862ARS-3REEL vs AD7862ARS-2REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7862ARS-3REEL bằng Analog Devices và AD7862ARS-2REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7862ARS-3REEL AD7862ARS-3REEL - Dual 12-Bit 250kSPS ADC, ±2.5V | Analog Devices

AD7862ARS-3REEL - Dual 12-Bit 250kSPS ADC, ±2.5V | Analog Devices

AD7862ARS-3REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7862ARS-3REEL AD7862ARS-2REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Number AD7862ARS-3REEL —
Number of Bits 12 12
Number of Inputs 4 (2 channels, simultaneous sampling) 4 (2 channels x 2 inputs, simultaneous sampling)
Sampling Rate (Per Second) 250 kSPS per channel 250 kSPS
Conversion Time 4 µs —
Data Interface Parallel Parallel
Input Range (variant -3) ±2.5 V —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Power Dissipation (typical) 60 mW 60 mW at full throughput
Power-Saving Mode 50 µW typical —
Internal Reference +2.5 V —
Track-and-Hold Amplifiers 2 (one per channel) —
Architecture Dual SAR SAR (Successive Approximation)
Analog Input Protection Overvoltage protected —
Hộp / Vỏ 28-SSOP (0.209", 5.30 mm width) 28-SSOP (5.30 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (REEL)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Input Type — Single-Ended, pseudo-differential (channel A/B)
Input Range (variant -2) — 0 V to +2.5 V (or ±10 V on -1 / -3 variants)
Number of ADCs — 2
Throughput Time — 4 µs (per conversion)
Reference Type — Internal +2.5 V
Supply Voltage (Analog/Digital) — +5 V single supply
Standby Power — 5 µW (typical)
Standard Reel Quantity — 2500

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá