AD7863ARZ-2REEL vs AD7892ARZ-2REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7863ARZ-2REEL bằng Analog Devices và AD7892ARZ-2REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7863ARZ-2REEL - Dual 14-Bit 175 kSPS Simultaneous-Sampling ADC | Analog Devices
AD7863ARZ-2REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7863ARZ-2REEL | AD7892ARZ-2REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 12 bits |
| Number of ADCs | 2 (simultaneous sampling) | — |
| Number of Analog Inputs | 4 inputs, multiplexed to 2 channels | 2 |
| Sample Rate (per channel) | 175 kSPS | — |
| Conversion Time per Channel | 5.2 us | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Voltage Ranges | 0 V to 5 V (unipolar) or +/-10 V (bipolar) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V single supply | +5 V single supply |
| Power Dissipation (typical) | 12 mW | 60 mW |
| Internal Reference | 2.5 V (external reference option supported) | +2.5 V (on-chip) |
| Track-and-Hold Amplifiers | 2 (one per channel, on-chip) | — |
| Data Interface | Parallel (14-bit + 2 channel tags) | Parallel or Serial |
| Input Multiplexing | A0 logic input selects channel pair | — |
| Conversion Control | Single CONVST edge (simultaneous) | — |
| Hộp | 28-pin SOIC (R-28), wide-body | 24-pin SOIC (wide-body, 0.295" / 7.50 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. |
| MPN | — | AD7892ARZ-2REEL |
| Part Family | — | AD7892 |
| Speed Grade | — | -2 (500 kSPS) |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 500 kSPS |
| Conversion Time | — | 1.47 us |
| Analog Input Range (AD7892-2) | — | 0 V to VREF or ±10 V (pin-strappable) |
| Linearity Error (max) | — | ±1 LSB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Packaging | — | Tape & Reel (REEL suffix) |
| Process Technology | — | LC2MOS |