AD7863ARZ-2REEL vs AD7893ARZ-2REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7863ARZ-2REEL bằng Analog Devices và AD7893ARZ-2REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7863ARZ-2REEL - Dual 14-Bit 175 kSPS Simultaneous-Sampling ADC | Analog Devices
AD7863ARZ-2REEL ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7893ARZ-2REEL - 12-Bit 117 kSPS Serial ADC | Analog Devices
AD7893ARZ-2REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7863ARZ-2REEL | AD7893ARZ-2REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 12 bits |
| Number of ADCs | 2 (simultaneous sampling) | — |
| Number of Analog Inputs | 4 inputs, multiplexed to 2 channels | — |
| Sample Rate (per channel) | 175 kSPS | — |
| Conversion Time per Channel | 5.2 us | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Voltage Ranges | 0 V to 5 V (unipolar) or +/-10 V (bipolar) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V single supply | +5 V single supply (4.75 V to 5.25 V) |
| Power Dissipation (typical) | 12 mW | — |
| Internal Reference | 2.5 V (external reference option supported) | — |
| Track-and-Hold Amplifiers | 2 (one per channel, on-chip) | — |
| Data Interface | Parallel (14-bit + 2 channel tags) | — |
| Input Multiplexing | A0 logic input selects channel pair | — |
| Conversion Control | Single CONVST edge (simultaneous) | — |
| Hộp | 28-pin SOIC (R-28), wide-body | 8-pin SOIC (R-8 / SOIC_N) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấu trúc | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Sample Rate | — | 117 kSPS |
| Conversion Time | — | 6 microseconds |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | +/-10 V (bipolar, model -2) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| Giao diện | — | High-speed serial |
| On-chip Features | — | Track-and-hold amplifier, on-chip clock |
| Process Technology | — | LC2MOS (Linear Compatible CMOS) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tape & Reel (REEL) |