AD7873ARQZ vs AK4181A So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7873ARQZ bằng Analog Devices và AK4181A bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7873ARQZ AD7873ARQZ - 12-Bit Touch Screen Digitizer ADC | Analog Devices

AD7873ARQZ - 12-Bit Touch Screen Digitizer ADC | Analog Devices

AD7873ARQZ ✓ Hoạt động
AKM (Asahi Kasei Microdevices)
AK4181A AK4181A - 4-Wire Touch Screen Controller, 12-bit SAR ADC | AKM

AK4181A - 4-Wire Touch Screen Controller, 12-bit SAR ADC | AKM

AK4181A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7873ARQZ AK4181A
Thương hiệu Analog Devices AKM (Asahi Kasei Microdevices)
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Touch Screen Type 4-Wire Resistive —
Supply Voltage (VCC) 2.2 V to 5.25 V —
Throughput Rate 125 kSPS —
On-Chip Reference 2.5 V —
Direct Battery Measurement Up to 6 V Yes
On-Chip Temperature Sensor Yes, up to +85 C —
Touch Pressure Measurement Yes —
Digital Interface Synchronous Serial —
Hộp 16-pin QSOP (RQ-16) TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant unknown
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Chức năng — 4-wire resistive touch screen controller
ADC Architecture — 12-bit SAR with sample-and-hold
Maximum Sampling Frequency — 125 kHz
Touch Panel Interface — 4-wire resistive
Pen Pressure (Z-axis) Measurement — Yes
On-Chip Voltage Reference — 2.5 V
On-Chip Thermal Sensor — Yes
Auxiliary Analog Inputs — 2 channels
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Interface to Host — [DATA_NEEDED: host interface type, e.g. SPI/I2C]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá