AD7875LPZ-REEL vs AD7876BR-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7875LPZ-REEL bằng Analog Devices và AD7876BR-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7875LPZ-REEL AD7875LPZ-REEL - 12-Bit 100kHz Sampling ADC | Analog Devices

AD7875LPZ-REEL - 12-Bit 100kHz Sampling ADC | Analog Devices

AD7875LPZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7876BR-REEL AD7876BR-REEL - 12-Bit 100kHz SAR ADC, 24-SOIC | Analog Devices

AD7876BR-REEL - 12-Bit 100kHz SAR ADC, 24-SOIC | Analog Devices

AD7876BR-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7875LPZ-REEL AD7876BR-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit —
Number of Channels 1 input, 1 SAR —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS 100 kSPS
Conversion Time 8 µs —
Track-and-Hold Acquisition Time 2 µs 2 us
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation Register)
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5 V —
Analog Supply Voltage ±5 V (dual supply) —
Digital Supply Voltage +5 V —
On-Chip Reference Yes, 2.5 V laser-trimmed buried Zener Yes (laser-trimmed buried Zener)
SNR 72 dB at 10 kHz input —
Integral Nonlinearity (EL) 0.0244% (1 LSB max, typical) —
Digital Interface Parallel (12-bit), byte (8-bit), serial —
Internal Clock Yes, laser-trimmed —
Hộp 28-Pin PLCC (LCCC, MO-047AB, LCC-28) 24-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width)
Terminal Form J-Bend (QCCJ) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Screening Level Commercial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 12
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-Ended (bipolar +/-5 V or +/-10 V)
Data Interface — Parallel, Byte, Serial
ADC Conversion Time — 8 us
Điện áp cung cấp — +5 V
Power Dissipation — 70 mW (typical)
Signal-to-Noise Ratio — 72 dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: -40C to +85C automotive / -40C to +125C military grade]
Packaging — Tape & Reel (REEL suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá