AD7878KPZ-REEL vs AD7878JPZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7878KPZ-REEL bằng Analog Devices và AD7878JPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7878KPZ-REEL AD7878KPZ-REEL - 12-Bit 100kHz SAR ADC, DSP Interface | Analog Devices

AD7878KPZ-REEL - 12-Bit 100kHz SAR ADC, DSP Interface | Analog Devices

AD7878KPZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7878JPZ-REEL AD7878JPZ-REEL - 12-Bit 100kHz SAR ADC | Analog Devices

AD7878JPZ-REEL - 12-Bit 100kHz SAR ADC | Analog Devices

AD7878JPZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7878KPZ-REEL AD7878JPZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kHz —
Conversion Time 7 µs 7 us (typical)
Track/Hold Acquisition Time 2 µs 2 us (typical)
Input Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Data Interface DSP —
On-Chip Reference 3 V Zener —
On-Chip FIFO 8 words 8 words
SNR / SINAD 72 dB —
Analog Supply Voltage ±5 V (or +5 V with derived -5 V) —
Digital Supply Voltage +5 V —
Hộp 28-PLCC (J-Lead), 11.51 x 11.51 mm 28-pin PLCC (11.51 x 11.51 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C 0 C to +70 C
Temperature Grade Commercial —
Process Technology LC2MOS (Linear Compatible CMOS) —
Input Type Single-Ended —
Configuration ADC with DSP interface —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status not in verified data]
Manufacturer — Analog Devices Inc.
Part Number — AD7878JPZ-REEL
Độ phân giải — 12 bit
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels — 1
Maximum Sample Rate — 100 kHz (kSamples/sec)
Nominal Sample Rate — 8.3 kSamples/sec
Phạm vi điện áp đầu vào — -3 V to +3 V (bipolar input, per third-party listing)
Supply Voltage (Analog) — +5 V
Supply Voltage (Negative) — -5 V to -3 V
Internal Reference — 3 V Zener reference
Giao diện — DSP-compatible serial interface
Screening Level — Commercial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá