AD7888ARZ-REEL vs AD7887ARZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7888ARZ-REEL bằng Analog Devices và AD7887ARZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7888ARZ-REEL AD7888ARZ-REEL - 12-Bit 125kSPS 8-Ch Micropower ADC | ADI

AD7888ARZ-REEL - 12-Bit 125kSPS 8-Ch Micropower ADC | ADI

AD7888ARZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7887ARZ-REEL AD7887ARZ-REEL - 12-Bit 125kSPS 2-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7887ARZ-REEL - 12-Bit 125kSPS 2-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7887ARZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7888ARZ-REEL AD7887ARZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 8 single-ended inputs —
Tỷ lệ lấy mẫu 125 kSPS 125 kSPS
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V —
Supply Current (typ) 2 mW power dissipation —
Power-Down Current 3 uW (typical) —
Input Track-and-Hold Acquisition Time 500 ns —
Internal Reference Voltage 2.5 V 2.5 V
External Reference Range 1.2 V to VDD —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +125C [DATA_NEEDED: confirm exact automotive/commercial grade]
Hộp 16-SOIC (R-16), 3.90 mm body width —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR), 13-inch reel Tape & Reel (REEL), 2,500 pcs
Cấp MSL MSL 1 (Unlimited) per partgenie.ai —
RoHS Compliance ROHS3 Compliant —
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Analog Inputs — 1 or 2 (single-ended)
Input Track-and-Hold Acquisition — 500 ns
Supply Voltage (Single) — 2.7 V to 5.25 V
Digital Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial
Output Coding — Straight binary
Input Sampling Scheme — Single-ended
Channel Configuration — Dual-channel or read-only single-channel
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width)
Trạng thái RoHS — Compliant (Z suffix)
Lead Free — Yes
Conversion Latency — [DATA_NEEDED: confirm from datasheet Rev. E timing diagram]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá