AD7888BR-REEL7 vs AD7888BR-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7888BR-REEL7 bằng Analog Devices và AD7888BR-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7888BR-REEL7 AD7888BR-REEL7 - 12-Bit 125kSPS 8-Ch ADC SOIC-16 | ADI

AD7888BR-REEL7 - 12-Bit 125kSPS 8-Ch ADC SOIC-16 | ADI

AD7888BR-REEL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7888BR-REEL AD7888BR-REEL - 12-Bit 125 kSPS 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7888BR-REEL - 12-Bit 125 kSPS 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7888BR-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7888BR-REEL7 AD7888BR-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 8 single-ended 8 single-ended (AIN1-AIN8)
Tỷ lệ lấy mẫu 125 kSPS 125 kSPS
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V (single) 2.7 V to 5.25 V (single)
Supply Current (active) [DATA_NEEDED: supply current typical] —
Supply Current (shutdown) < 1 µA (power-down mode) —
Input Track-and-Hold Acquisition 500 ns —
Analog Input Range 0 V to VREF 0 V to VREF
Điện áp tham chiếu 2.5 V internal (external REF supported) External, up to VDD
Giao diện SPI, MICROWIRE, QSPI, DSP-compatible serial —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Hộp 16-SOIC_N (SOIC-16, 0.154 inch / 3.90 mm body width) 16-SOIC (3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status per reel] Compliant (verify per lot)
ADC Architecture — SAR
Input Acquisition Time — 500 ns
Power Consumption (typ, 3V) — 2 mW
Power-Down Current — 1 µA
Data Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (B grade)
Packaging — Tape & Reel (13-inch reel, REEL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá