AD7892AR-1REEL vs AD7265BCPZ-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7892AR-1REEL bằng Analog Devices và AD7265BCPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7265BCPZ-REEL - Dual 1MSPS 12-Bit SAR ADC | Analog Devices
AD7265BCPZ-REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7892AR-1REEL | AD7265BCPZ-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Number of Bits | 12 | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 kSPS (AD7892-1, AD7892-2); 600 kSPS (AD7892-3) | — |
| Conversion Time | 1.47 µs | — |
| Number of Inputs | 1 (single channel, with ±5V or ±10V bipolar input range) | — |
| Data Interface | Serial and Parallel | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Input Type | Bipolar | — |
| Analog Input Range | ±5 V or ±10 V (input scale select pin) | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | 2.7 V to 5.25 V (single) |
| Internal Reference | +2.5 V (on-chip) | 2.5 V (overdrivable, 100 mV to VDD external) |
| On-Chip Track/Hold | Yes | — |
| Hộp | 24-pin SOIC wide body (0.295 inch / 7.50 mm width), Tape & Reel | 32-lead LFCSP-VQ (5x5 mm) - CP suffix |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - some ADI legacy die 'AR' suffix parts are non-compliant; verify per reel lot] | Compliant |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: power consumption - consult datasheet section 'Power Dissipation'] | — |
| Number of Channels | — | 2 ADCs x 3 inputs each = 6/12 inputs |
| Sample Rate | — | 1 MSPS (per ADC) |
| Input Range | — | 0 V to VREF or 0 V to 2xVREF, differential |
| Input Bandwidth (Track-and-Hold) | — | >30 MHz |
| Giao diện | — | Serial (SPI-compatible, two SDATA outputs) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Reel Quantity | — | REEL: 1,500 per reel |