AD7892ARZ-2REEL vs AD7862ARS-2REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7892ARZ-2REEL bằng Analog Devices và AD7862ARS-2REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7862ARS-2REEL - Dual 250kSPS 12-Bit Simultaneous Sampling ADC | Analog Devices
AD7862ARS-2REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7892ARZ-2REEL | AD7862ARS-2REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices Inc. | — |
| MPN | AD7892ARZ-2REEL | — |
| Part Family | AD7892 | — |
| Speed Grade | -2 (500 kSPS) | — |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 kSPS | — |
| Conversion Time | 1.47 us | — |
| Number of Analog Inputs | 2 | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Power Dissipation (typical) | 60 mW | 60 mW at full throughput |
| Internal Reference | +2.5 V (on-chip) | — |
| Analog Input Range (AD7892-2) | 0 V to VREF or ±10 V (pin-strappable) | — |
| Linearity Error (max) | ±1 LSB | — |
| Data Interface | Parallel or Serial | Parallel |
| Hộp | 24-pin SOIC (wide-body, 0.295" / 7.50 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +85 °C |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Packaging | Tape & Reel (REEL suffix) | Tape & Reel (REEL) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Process Technology | LC2MOS | — |
| Number of Bits | — | 12 |
| Sampling Rate (Per Second) | — | 250 kSPS |
| Number of Inputs | — | 4 (2 channels x 2 inputs, simultaneous sampling) |
| Input Type | — | Single-Ended, pseudo-differential (channel A/B) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Range (variant -2) | — | 0 V to +2.5 V (or ±10 V on -1 / -3 variants) |
| Number of ADCs | — | 2 |
| Throughput Time | — | 4 µs (per conversion) |
| Reference Type | — | Internal +2.5 V |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | — | +5 V single supply |
| Standby Power | — | 5 µW (typical) |
| Hộp / Vỏ | — | 28-SSOP (5.30 mm body width) |
| Standard Reel Quantity | — | 2500 |