AD7892ARZ-2REEL vs AD7863ARZ-2REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7892ARZ-2REEL bằng Analog Devices và AD7863ARZ-2REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7892ARZ-2REEL AD7892ARZ-2REEL - 12-Bit 500kSPS Single-Supply ADC | ADI

AD7892ARZ-2REEL - 12-Bit 500kSPS Single-Supply ADC | ADI

AD7892ARZ-2REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7892ARZ-2REEL AD7863ARZ-2REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc. —
MPN AD7892ARZ-2REEL —
Part Family AD7892 —
Speed Grade -2 (500 kSPS) —
Độ phân giải 12 bits 14 bits
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS —
Conversion Time 1.47 us —
Number of Analog Inputs 2 4 inputs, multiplexed to 2 channels
Điện áp cung cấp +5 V single supply 5 V single supply
Power Dissipation (typical) 60 mW 12 mW
Internal Reference +2.5 V (on-chip) 2.5 V (external reference option supported)
Analog Input Range (AD7892-2) 0 V to VREF or ±10 V (pin-strappable) —
Linearity Error (max) ±1 LSB —
Data Interface Parallel or Serial Parallel (14-bit + 2 channel tags)
Hộp 24-pin SOIC (wide-body, 0.295" / 7.50 mm) 28-pin SOIC (R-28), wide-body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Packaging Tape & Reel (REEL suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology LC2MOS —
Number of ADCs — 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate (per channel) — 175 kSPS
Conversion Time per Channel — 5.2 us
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Voltage Ranges — 0 V to 5 V (unipolar) or +/-10 V (bipolar)
Track-and-Hold Amplifiers — 2 (one per channel, on-chip)
Input Multiplexing — A0 logic input selects channel pair
Conversion Control — Single CONVST edge (simultaneous)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá