AD7892BR-1 vs AD7892BR-1REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7892BR-1 bằng Analog Devices và AD7892BR-1REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7892BR-1 AD7892BR-1 - 12-Bit 500kSPS Bipolar ADC | Analog Devices

AD7892BR-1 - 12-Bit 500kSPS Bipolar ADC | Analog Devices

AD7892BR-1 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7892BR-1REEL AD7892BR-1REEL - 12-Bit 500kSPS Bipolar SAR ADC | Analog Devices

AD7892BR-1REEL - 12-Bit 500kSPS Bipolar SAR ADC | Analog Devices

AD7892BR-1REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7892BR-1 AD7892BR-1REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS —
Conversion Time 1.47 µs 1.47 µs
Điện áp cung cấp +5 V single supply +5 V single supply
Input Range (AD7892-1) True bipolar ±10 V or ±5 V —
Input Range (AD7892-2) 0 V to +5 V —
Input Range (AD7892-3) ±2.5 V (true bipolar) —
Overvoltage Protection (AD7892-1/3) ±17 V (AD7892-1), ±7 V (AD7892-3) —
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR)
Reference Type Internal 2.5 V or external —
Data Interface Parallel (12-bit word) or Serial Serial and Parallel
Track/Hold Amplifier On-chip —
Input Type Single-Ended (true bipolar on -1/-3) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 24-SOIC W (0.295", 7.5 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-RoHS (BR suffix indicates matte tin / non-LEAD-FREE). Use AD7892BRZ-1 for Pb-free. Compliant
Sampling Rate (AD7892-1) — 500 kSPS
Sampling Rate (AD7892-3) — 600 kSPS
Number of Input Channels — 2
Input Voltage Range (AD7892-1) — ±10 V bipolar
Internal Reference — +2.5 V
Power Dissipation — 60 mW typical
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB
Hộp / Vỏ — 24-SOIC (0.295 in, 7.50 mm width)
Packaging — Tape & Reel (TR)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá