AD7892BR-1 vs AD7893AR-2REEL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7892BR-1 bằng Analog Devices và AD7893AR-2REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7892BR-1 | AD7893AR-2REEL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 1 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 kSPS | — |
| Conversion Time | 1.47 µs | 6 µs (typical) |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | +5 V single supply |
| Input Range (AD7892-1) | True bipolar ±10 V or ±5 V | — |
| Input Range (AD7892-2) | 0 V to +5 V | — |
| Input Range (AD7892-3) | ±2.5 V (true bipolar) | — |
| Overvoltage Protection (AD7892-1/3) | ±17 V (AD7892-1), ±7 V (AD7892-3) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Reference Type | Internal 2.5 V or external | — |
| Data Interface | Parallel (12-bit word) or Serial | — |
| Track/Hold Amplifier | On-chip | — |
| Input Type | Single-Ended (true bipolar on -1/-3) | Bipolar, single-ended |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | — |
| Hộp | 24-SOIC W (0.295", 7.5 mm width) | 8-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (BR suffix indicates matte tin / non-LEAD-FREE). Use AD7892BRZ-1 for Pb-free. | [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Maximum Sample Rate | — | 117 kSPS |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | -10 V to +10 V (bipolar, ±10V on -2 variant) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: typical Iq] |
| Power Dissipation | — | 25 mW (typical, per datasheet) |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (typical) |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 70 dB (typical) |
| Giao diện | — | Serial, two-wire (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C (industrial) |
| Package Code | — | SOP-8 / SOIC-8 |
| Screening Level | — | Industrial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |