AD7893ACHIPS-2 vs AD7892BR-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7893ACHIPS-2 bằng Analog Devices và AD7892BR-1 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7893ACHIPS-2 AD7893ACHIPS-2 - 12-Bit, 117 kSPS ADC | Analog Devices

AD7893ACHIPS-2 - 12-Bit, 117 kSPS ADC | Analog Devices

AD7893ACHIPS-2 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7892BR-1 AD7892BR-1 - 12-Bit 500kSPS Bipolar ADC | Analog Devices

AD7892BR-1 - 12-Bit 500kSPS Bipolar ADC | Analog Devices

AD7892BR-1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7893ACHIPS-2 AD7892BR-1
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Conversion Rate (throughput) 117 kSPS (model -2) —
Analog Input Range ±10 V —
Điện áp cung cấp +5 V single +5 V single supply
Architecture SAR (Successive Approximation) with on-chip track/hold SAR (Successive Approximation)
Process Technology LC²MOS (Linear Compatible CMOS, mixed bipolar + CMOS) —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB max —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB max —
Package Type Bare die / chip (CHIPS suffix) —
Available Other Packages 8-pin mini-DIP, 8-pin SOIC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation typical/max] —
Digital Interface Parallel (12-bit word) —
Cung cấp电容 [DATA_NEEDED: input capacitance pF] —
Sample-and-Hold On-chip track/hold amplifier —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Non-RoHS (BR suffix indicates matte tin / non-LEAD-FREE). Use AD7892BRZ-1 for Pb-free.
AEC-Q100 Automotive Qualification not_qualified —
Number of Channels — 1
Tỷ lệ lấy mẫu — 500 kSPS
Conversion Time — 1.47 µs
Input Range (AD7892-1) — True bipolar ±10 V or ±5 V
Input Range (AD7892-2) — 0 V to +5 V
Input Range (AD7892-3) — ±2.5 V (true bipolar)
Overvoltage Protection (AD7892-1/3) — ±17 V (AD7892-1), ±7 V (AD7892-3)
Reference Type — Internal 2.5 V or external
Data Interface — Parallel (12-bit word) or Serial
Track/Hold Amplifier — On-chip
Input Type — Single-Ended (true bipolar on -1/-3)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Hộp — 24-SOIC W (0.295", 7.5 mm width)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá