AD7893ARZ-10REEL vs AD7893ARZ-2REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7893ARZ-10REEL bằng Analog Devices và AD7893ARZ-2REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7893ARZ-10REEL - 12-Bit 117 ksps Serial ADC, 8-SOIC | Analog Devices
AD7893ARZ-10REEL ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7893ARZ-2REEL - 12-Bit 117 kSPS Serial ADC | Analog Devices
AD7893ARZ-2REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7893ARZ-10REEL | AD7893ARZ-2REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices | — |
| Part Number | AD7893ARZ-10REEL | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Conversion Time | 6 us | 6 microseconds |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 117 ksps | — |
| Input Range (Bipolar) | -10 V to +10 V | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | +5 V single supply (4.75 V to 5.25 V) |
| Power Dissipation | 25 mW typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 8-pin SOIC (R-8 / SOIC-8) | 8-pin SOIC (R-8 / SOIC_N) |
| Giao diện | Serial (high-speed) | High-speed serial |
| On-chip Track/Hold | Yes | — |
| On-chip Clock | Yes | — |
| Process Technology | LC2MOS (Linear Compatible CMOS) | LC2MOS (Linear Compatible CMOS) |
| Screening Level | Industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS Compliance | Yes (Z suffix) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Cấu trúc | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Sample Rate | — | 117 kSPS |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | +/-10 V (bipolar, model -2) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| On-chip Features | — | Track-and-hold amplifier, on-chip clock |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tape & Reel (REEL) |