AD7898AR-3REEL vs AD7898ARZ-10REEL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7898AR-3REEL bằng Analog Devices và AD7898ARZ-10REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7898AR-3REEL - 12-Bit 220 kSPS Serial ADC SOIC-8 | Analog Devices
AD7898AR-3REEL ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7898ARZ-10REEL7 - 12-Bit 220kSPS Serial ADC SOIC-8 | ADI
AD7898ARZ-10REEL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7898AR-3REEL | AD7898ARZ-10REEL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 220 kSPS | 220 kSPS |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Data Interface | Serial (3-wire or 2-wire) | Serial (3-wire SPI-compatible) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single) | 5 V single supply |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10 V or 0 V to 5 V (speed-grade dependent, -3 variant scales externally) | — |
| Conversion Time | 4.5 µs typical | — |
| On-Chip Track/Hold | Yes | — |
| On-Chip Clock | Yes | — |
| Hộp | 8-SOIC (0.154" / 3.90 mm width) | 8-SOIC (0.154 inch / 3.90 mm width) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (REEL suffix) | Tape & Reel (REEL7 = 7-inch reel) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Bits | — | 12 |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Input Type | — | Single-Ended (Pseudo-Bipolar ±10 V for -10 variant) |
| VDRIVE Logic Interface | — | 2.7 V to 5.5 V (supports 3 V or 5 V MCU/DSP) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| On-chip Features | — | Track-and-Hold amplifier, on-chip clock, VDRIVE supply pin |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±1 LSB max (typical) |