AD7899AR-3REEL vs AD7899SR-1REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7899AR-3REEL bằng Analog Devices và AD7899SR-1REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7899AR-3REEL AD7899AR-3REEL - 14-Bit 400kSPS 5V ADC | Analog Devices

AD7899AR-3REEL - 14-Bit 400kSPS 5V ADC | Analog Devices

AD7899AR-3REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7899SR-1REEL7 AD7899SR-1REEL7 - 14-Bit 400 kSPS ADC SO-28 | Analog Devices

AD7899SR-1REEL7 - 14-Bit 400 kSPS ADC SO-28 | Analog Devices

AD7899SR-1REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7899AR-3REEL AD7899SR-1REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bits
Number of Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Sample Rate 400 kSPS —
Acquisition Time (Track/Hold) 0.3 µs —
Conversion Time 2.0 µs / 2.2 µs 2.2 µs
Input Voltage Range (-3 variant) ±10 V —
Input Voltage Range (-1 variant) 0 V to +5 V —
Input Voltage Range (-2 variant) ±5 V —
Supply Voltage (Single) +5 V (±5%) +5 V nominal
Internal Reference 2.5 V —
Giao diện Parallel —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -55 °C to +125 °C
Hộp 28-pin SOIC (Wide) 28-SOIC (Wide, 0.295" / 7.50 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Compliant (per -REEL suffix marking convention) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 400 kSPS
Number of Inputs — 1 single-ended
Analog Input Range — ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, 0 to 2.5 V, 0 to 5 V
Track/Hold Acquisition Time — 0.3 µs
Absolute Input Voltage — ±5 V (rated)
Integral Reference — 2.5 V (on-chip)
On-chip Clock Oscillator — Yes (internal)
Digital Interface — Parallel (high-speed, 14-bit)
Lead / Termination Finish — Lead, Tin (SnPb finish indicated)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: confirm RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá