AD7904BRU-REEL vs AD7994BRU-0REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7904BRU-REEL bằng Analog Devices và AD7994BRU-0REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7904BRU-REEL - 8-Bit 1MSPS 4-CH SAR ADC | Analog Devices
AD7904BRU-REEL ⚠ Lần mua cuốiAnalog Devices
AD7994BRU-0REEL - 4-Ch 12-Bit 188kSPS SAR ADC I2C 16-TSSOP
AD7994BRU-0REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7904BRU-REEL | AD7994BRU-0REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 12 bit |
| Number of Channels | 4 single-ended | 4 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | 188 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Single-ended, 0 V to VREF or 0 V to 2xVREF | Single-Ended |
| Supply Voltage (AVDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Logic Supply (VDRIVE) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Power Dissipation at 1 MSPS (3 V) | 6 mW typical | — |
| Power Dissipation at 1 MSPS (5 V) | 13.5 mW maximum | — |
| Điện áp tắt | ~1 µA (SLEEP pin) | 1 uA max (automatic shutdown mode) |
| INL | ±1 LSB (typical) | — |
| DNL | ±1 LSB (typical) | — |
| Data Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial | — |
| On-chip Sequencer | Yes (4-channel auto-cycle) | — |
| Hộp | 16-TSSOP (RU-16), 4.40 mm body width | 16-pin TSSOP (RU-16) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +125C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (13-inch reel) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Conversion Time | — | 2 us (typical) |
| Input Bandwidth | — | 11 MHz (track-and-hold) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Giao diện | — | I2C-compatible (Standard, Fast, High-Speed modes) |
| Address Selection | — | Pin-selectable via AS pin |
| Sequencer | — | Automatic cycle mode for sequential channel scan |
| Reel Diameter | — | 7-inch reel (REEL7 suffix per JEDEC standard packaging) |