AD7942BCPZ vs AD7944BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7942BCPZ bằng Analog Devices và AD7944BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7942BCPZ | AD7944BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 Bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 kSPS | 2.5 MSPS |
| Number of Inputs | 1 | 1 |
| Input Type | Pseudo-Differential | Pseudo-Differential |
| Data Interface | SPI, DSP | SPI, DSP |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | External | External |
| Điện áp cung cấp | 2.3 V to 5.5 V | — |
| Power Dissipation | 4.5 mW at 250 kSPS (5V) | 15.5 mW |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40°C to +85°C |
| Hộp | 10-Lead MSOP | 20-LFCSP (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Marking Code | C4S | — |
| Architecture | — | SAR |
| Supply Voltage - Analog | — | 2.5 V |
| Supply Voltage - Digital | — | 1.8 V to 2.7 V (VIO) |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | — | [DATA_NEEDED: SNR value] |
| INL (Bất định tích hợp) | — | [DATA_NEEDED: INL value] |