AD7944BCPZ vs AD7946BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7944BCPZ bằng Analog Devices và AD7946BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7944BCPZ AD7944BCPZ - 14-Bit 2.5 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7944BCPZ - 14-Bit 2.5 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7944BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7946BCPZ AD7946BCPZ - 14-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7946BCPZ - 14-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7946BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7944BCPZ AD7946BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 Bit 14-bit
Tỷ lệ lấy mẫu 2.5 MSPS —
Number of Inputs 1 —
Input Type Pseudo-Differential Pseudo-differential
Data Interface SPI, DSP —
Architecture SAR SAR (charge redistribution)
Supply Voltage - Analog 2.5 V —
Supply Voltage - Digital 1.8 V to 2.7 V (VIO) —
Power Dissipation 15.5 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 20-LFCSP (4x4 mm) 10-lead LFCSP (3 mm x 3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External —
SNR (Signal-to-Noise Ratio) [DATA_NEEDED: SNR value] —
INL (Bất định tích hợp) [DATA_NEEDED: INL value] —
Sample Rate (Warp mode) — 500 kSPS
Sample Rate (Normal mode) — 450 kSPS
Sample Rate (Impulse mode) — 380 kSPS
INL — 0.4 LSB typ, 1 LSB max
DNL — 0.25 LSB typ, 0.7 LSB max
Phạm vi điện áp đầu vào — -0.5 V to 5.8 V
Điện áp cung cấp — 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Số lượng chân — 10
Giao diện — SPI-compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá