AD7949BCPZRL7 vs AD7685BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7949BCPZRL7 bằng Analog Devices và AD7685BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7949BCPZRL7 AD7949BCPZRL7 - 14-Bit 8-Ch 250kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7949BCPZRL7 - 14-Bit 8-Ch 250kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7949BCPZRL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7685BCPZ AD7685BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7685BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7685BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7949BCPZRL7 AD7685BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 16 bits
Number of Channels 8 (single-ended) / 4 (differential pairs) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Sample Rate 250 kSPS —
Input Type Single-Ended, Pseudobipolar, Differential (GND sense) Pseudo-differential
Supply Voltage (VDD) 2.3 V to 5.5 V —
Điện áp tham chiếu 2.3 V to 5.5 V (external) External, 0.5V to VDD
INL (Bất định tích hợp) +/-1 LSB (typical) —
No Missing Codes Yes (14-bit guaranteed) Yes
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible, up to 50 MHz —
Daisy-Chain Mode Yes —
Power Dissipation (250 kSPS, 5 V) 4.5 mW (typical) —
Power-Down Current 1 uA (typical) —
Acquisition Time 290 ns (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 20-LFCSP (4x4 mm) with exposed pad 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 kSPS
Điện áp cung cấp — 2.3 V to 5.5 V
Power Consumption — 3.5 mW at 5 V
Giao diện — SPI
SNR — [DATA_NEEDED: SNR]
THD — [DATA_NEEDED: THD]
INL — [DATA_NEEDED: INL]
DNL — [DATA_NEEDED: DNL]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá