AD7980ARMZ vs ADS8900B So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7980ARMZ bằng Analog Devices và ADS8900B bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7980ARMZ AD7980ARMZ - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980ARMZ - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980ARMZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8900B ADS8900B - 20-Bit 1-MSPS SAR ADC with Ref Buffer | TI

ADS8900B - 20-Bit 1-MSPS SAR ADC with Ref Buffer | TI

ADS8900B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7980ARMZ ADS8900B
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 20 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 1 MSPS
Number of Inputs 1 —
Input Type Pseudo-differential —
Data Interface SPI —
Architecture SAR SAR (capacitive DAC)
Reference Type External —
Reference Voltage Range 2.4 V to 5.1 V —
Điện áp cung cấp 2.5 V —
Power Dissipation 7 mW at 1 MSPS —
SNR (Typical) 91.5 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 10-MSOP VQFN-20 (RGE)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pin Compatibility Pin-for-pin compatible with AD7982 —
Number of Channels — 1
INL — ±1 ppm (typical)
SNR — 104.5 dB (typical)
Analog Input Type — Unipolar, fully differential, pseudo-differential
Reference Buffer — Integrated
Integrated LDO — Yes
Giao diện — SPI-compatible serial, daisy-chain capable
Analog Supply — 3.3 V
Digital Supply — 1.8 V
Power Consumption — Approx. 15 mW at 1 MSPS (typical)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá