AD7980BRMZ vs AD7690BRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7980BRMZ bằng Analog Devices và AD7690BRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7980BRMZ AD7980BRMZ - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZ - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BRMZ AD7690BRMZ - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7980BRMZ AD7690BRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $16,86 —
Độ phân giải 16 bits 18 bits
Throughput 1 MSPS —
Architecture SAR (PulSAR) SAR
Number of Inputs 1 1
Input Type Pseudo-differential Differential
Analog Input Range 0 V to VREF —
Điện áp tham chiếu External, independent of VDD —
INL (Typical) ±0.6 LSB —
INL (Maximum) ±1.25 LSB —
SINAD @ 10 kHz [DATA_NEEDED: SINAD value] —
THD @ 10 kHz [DATA_NEEDED: THD value] —
Power Dissipation @ 1 MSPS [DATA_NEEDED: Power dissipation value] —
Power Dissipation @ 10 kSPS [DATA_NEEDED: Power dissipation value] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD range] 5 V
Digital Interface SPI-compatible, 3-wire, daisy-chain capable —
Logic Compatibility 1.8 V to 5 V —
Hộp 10-lead MSOP 10-MSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3) Compliant
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 400 kSPS
INL (Max) — 1.5 LSB
Logic Supply (VIO) — 1.8 V to 5 V
Reference Voltage (VREF) — 2.3 V to 5.25 V
Power Dissipation — 12.5 mW at 400 kSPS
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Giao diện — SPI, DSP compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá