AD7980BRMZRL7 vs AD7690BRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7980BRMZRL7 bằng Analog Devices và AD7690BRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7980BRMZRL7 AD7980BRMZRL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZRL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZRL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BRMZ AD7690BRMZ - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7980BRMZRL7 AD7690BRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $10,75 —
Độ phân giải 16 bits 18 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 400 kSPS
Number of Channels 1 —
Analog Input Type Pseudo-differential (0 V to VREF) —
Reference Voltage Range (VREF) 2.5 V to 5 V —
Supply Voltage (VDD) 2.5 V to 5.5 V 5 V
Digital I/O Logic Compatibility 1.8 V to 5 V —
INL (typical / max) ±0.6 LSB / ±1.25 LSB —
SNR (fIN = 10 kHz, VREF = 5 V) 91.5 dB —
Dynamic Range (VREF = 5 V) 92 dB —
Missing Codes None (16-bit, no missing codes guaranteed) —
Latency Zero latency —
Serial Interface SPI-compatible, 3-wire, daisy-chainable —
Hộp 10-lead MSOP (RM) 10-MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +125°C
Reel Size 7-inch (RL7 suffix) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
REACH Status REACH Unaffected —
Cấp MSL MSL 1 (Unlimited) —
Input Type — Differential
Number of Inputs — 1
INL (Max) — 1.5 LSB
Logic Supply (VIO) — 1.8 V to 5 V
Reference Voltage (VREF) — 2.3 V to 5.25 V
Power Dissipation — 12.5 mW at 400 kSPS
Giao diện — SPI, DSP compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá