AD7980BRMZRL7 vs AD7980BRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7980BRMZRL7 bằng Analog Devices và AD7980BRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7980BRMZRL7 AD7980BRMZRL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZRL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZRL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7980BRMZ AD7980BRMZ - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZ - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7980BRMZRL7 AD7980BRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $10,75 $16,86
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (PulSAR)
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS —
Number of Channels 1 —
Analog Input Type Pseudo-differential (0 V to VREF) —
Reference Voltage Range (VREF) 2.5 V to 5 V —
Supply Voltage (VDD) 2.5 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: VDD range]
Digital I/O Logic Compatibility 1.8 V to 5 V —
INL (typical / max) ±0.6 LSB / ±1.25 LSB —
SNR (fIN = 10 kHz, VREF = 5 V) 91.5 dB —
Dynamic Range (VREF = 5 V) 92 dB —
Missing Codes None (16-bit, no missing codes guaranteed) —
Latency Zero latency —
Serial Interface SPI-compatible, 3-wire, daisy-chainable —
Hộp 10-lead MSOP (RM) 10-lead MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Reel Size 7-inch (RL7 suffix) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant (ROHS3)
REACH Status REACH Unaffected —
Cấp MSL MSL 1 (Unlimited) 1 (Unlimited)
Throughput — 1 MSPS
Number of Inputs — 1
Input Type — Pseudo-differential
Analog Input Range — 0 V to VREF
Điện áp tham chiếu — External, independent of VDD
INL (Typical) — ±0.6 LSB
INL (Maximum) — ±1.25 LSB
SINAD @ 10 kHz — [DATA_NEEDED: SINAD value]
THD @ 10 kHz — [DATA_NEEDED: THD value]
Power Dissipation @ 1 MSPS — [DATA_NEEDED: Power dissipation value]
Power Dissipation @ 10 kSPS — [DATA_NEEDED: Power dissipation value]
Digital Interface — SPI-compatible, 3-wire, daisy-chain capable
Logic Compatibility — 1.8 V to 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá