AD7982BCPZ vs AD7983BCPZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7982BCPZ bằng Analog Devices và AD7983BCPZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7982BCPZ AD7982BCPZ - 18-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7982BCPZ - 18-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7982BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7983BCPZ-RL AD7983BCPZ-RL - 16-Bit 1.33 MSPS SAR ADC LFCSP-10 | ADI

AD7983BCPZ-RL - 16-Bit 1.33 MSPS SAR ADC LFCSP-10 | ADI

AD7983BCPZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7982BCPZ AD7983BCPZ-RL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bit 16 bits
Number of Inputs 1 1
Input Type Single-ended —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation)
INL ±1 LSB typical, ±2 LSB maximum —
Dynamic Range 99 dB —
Power Dissipation 7.5 mW at 1 MSPS, 75 µW at 10 kSPS 10.5 mW typical at 1.33 MSPS
Supply Voltage (VDD) 2.5 V 2.375 V to 2.625 V (single supply)
Digital Supply (VIO) 1.8 V to 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Throughput / Sample Rate — 1.33 MSPS (1330 kSamples/sec)
INL (typical) — ±0.6 LSB
INL (maximum) — ±1.0 LSB
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD value from datasheet]
Reference Voltage (REF) — 2.375 V to 2.625 V (external)
Logic Interface Compatibility — 1.8 V to 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
Pin/Package Compatibility — Pin-for-pin compatible with AD7982 (18-bit)
Screening Level — Industrial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá