AD7983BCPZ-R2 vs AD7898AR-3REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7983BCPZ-R2 bằng Analog Devices và AD7898AR-3REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7983BCPZ-R2 - 16-Bit 1.33 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices
AD7983BCPZ-R2 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7898AR-3REEL - 12-Bit 220 kSPS Serial ADC SOIC-8 | Analog Devices
AD7898AR-3REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7983BCPZ-R2 | AD7898AR-3REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 12 bits |
| Architecture | Successive Approximation Register (SAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate (Throughput) | 1.33 MSPS | — |
| Input Channels | 1 (single-ended/pseudo-differential IN+/IN-) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to VREF | ±10 V or 0 V to 5 V (speed-grade dependent, -3 variant scales externally) |
| Supply Voltage (VDD) | 2.5 V to 5.5 V | — |
| Reference Voltage (REF) | External, 2.5 V to 5.5 V | — |
| Power Dissipation | 10.5 mW typical @ 1.33 MSPS, VDD = 5 V | — |
| INL (Bất định tích hợp) | ±0.6 LSB typical, ±1.0 LSB maximum | — |
| SINAD | 91 dB typical | — |
| Missing Codes | None (16-bit guaranteed) | — |
| Digital Logic Compatibility | 1.8 V to 5 V | — |
| Serial Interface | SPI-compatible (SCK, SDO, CNV) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Package Type | 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad | — |
| Pin/Package Compatibility | Pin-for-pin compatible with AD7982 (18-bit) and AD7689/AD7699 family | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 220 kSPS |
| Number of Channels | — | 1 |
| Data Interface | — | Serial (3-wire or 2-wire) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single) |
| Conversion Time | — | 4.5 µs typical |
| On-Chip Track/Hold | — | Yes |
| On-Chip Clock | — | Yes |
| Hộp | — | 8-SOIC (0.154" / 3.90 mm width) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Packaging | — | Tape & Reel (REEL suffix) |