AD7988-1BCPZ vs AD7687BCPZ-R2 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7988-1BCPZ bằng Analog Devices và AD7687BCPZ-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7988-1BCPZ AD7988-1BCPZ - 16-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7988-1BCPZ - 16-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7988-1BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7687BCPZ-R2 AD7687BCPZ-R2 - 16-Bit 250kSPS PulSAR Differential ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ-R2 - 16-Bit 250kSPS PulSAR Differential ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ-R2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7988-1BCPZ AD7687BCPZ-R2
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 Bit 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS —
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended —
Giao diện SPI SPI-compatible serial (daisy-chain capable, optional BUSY on SDI)
Supply Voltage Range 2.375 V to 5.5 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.8 V to 5.5 V —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) 10-pin LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power Dissipation] —
INL (Bất định tích hợp) [DATA_NEEDED: INL] —
SNR (Signal-to-Noise Ratio) [DATA_NEEDED: SNR] —
Daisy-Chain Support Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Sample Rate — 250 kSPS
INL (Max) — 1.5 LSB
Number of Channels — 1 (differential)
Architecture — SAR (PulSAR, charge redistribution)
Analog Input Type — True differential, ±VREF common-mode range
Supply Voltage (VDD) — 2.3 V to 5.5 V
Digital I/O Supply (VIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V compatible
Reference — External (VREF input)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá