AD7993BRU-0REEL vs AD7495ARM-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7993BRU-0REEL bằng Analog Devices và AD7495ARM-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7993BRU-0REEL AD7993BRU-0REEL - 10-Bit 4-CH SAR ADC, I2C, 16-TSSOP

AD7993BRU-0REEL - 10-Bit 4-CH SAR ADC, I2C, 16-TSSOP

AD7993BRU-0REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7495ARM-REEL AD7495ARM-REEL - 12-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7495ARM-REEL - 12-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7495ARM-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7993BRU-0REEL AD7495ARM-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices, Inc. Analog Devices
Part Number AD7993BRU-0REEL AD7495ARM-REEL
Description 4-Channel, 10-bit, I2C-compatible successive-approximation ADC —
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Input Channels 4 single-ended —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Type Single-Ended —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.25 V
Conversion Time 2 us (typical) —
Throughput Rate 188 kSPS —
Giao diện I2C-compatible (standard, fast, high-speed) —
Track-and-Hold Input Bandwidth 11 MHz —
Hộp / Vỏ 16-TSSOP (RU-16) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Tính năng Four-channel MUX, sequencer, automatic cycle interval, shutdown mode —
Reference Uses VDD as reference —
Packaging Tape and Reel (REEL) Tape & Reel (REEL suffix)
Trạng thái RoHS Compliant (RU suffix indicates lead-free) Compliant
Resolution Category Low-resolution (10-bit) general-purpose ADC —
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register) ADC
Number of Channels — 1 single-ended input
Sample Rate (max) — 1 MSPS
Logic Interface Voltage (VDRIVE) — 1.6 V to VDD (independent of VDD)
Analog Input Range (internal ref) — 0 V to 2.5 V
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Conversion Time (typical) — 0.8 µs
SNR — 68 dB
Power Consumption at 1 MSPS (3 V) — 4.5 mW (max)
Power Consumption at 1 MSPS (5 V) — 10.5 mW (max)
Digital Interface — DSP, MICROWIRE, QSPI, SPI serial
Hộp — 8-MSOP (RM-8)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Track-and-Hold Bandwidth — Wide bandwidth input T/H

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá