AD7994BRU-0REEL vs ADC08134CIWMX So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7994BRU-0REEL bằng Analog Devices và ADC08134CIWMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7994BRU-0REEL - 4-Ch 12-Bit 188kSPS SAR ADC I2C 16-TSSOP
AD7994BRU-0REEL ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC08134CIWMX - 8-Bit 4-Ch SAR ADC, Serial I/O | Texas Instruments
ADC08134CIWMX NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7994BRU-0REEL | ADC08134CIWMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Number of Channels | 4 | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 8 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 188 kSPS | — |
| Conversion Time | 2 us (typical) | — |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended, multiplexed |
| Input Bandwidth | 11 MHz (track-and-hold) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Giao diện | I2C-compatible (Standard, Fast, High-Speed modes) | — |
| Address Selection | Pin-selectable via AS pin | — |
| Sequencer | Automatic cycle mode for sequential channel scan | — |
| Điện áp tắt | 1 uA max (automatic shutdown mode) | — |
| Hộp | 16-pin TSSOP (RU-16) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Reel Diameter | 7-inch reel (REEL7 suffix per JEDEC standard packaging) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per TI product page) |
| Number of Input Channels | — | 4 |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Data Interface | — | NSC MICROWIRE / Serial |
| On-Chip Voltage Reference | — | Yes |
| Track/Hold Amplifier | — | On-chip |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial grade (-40C to +85C typical, per part marking) |
| Hộp / Vỏ | — | 14-SOIC (0.295-inch / 7.50 mm width) |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Số chân | — | 14 |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| AEC-Q100 Qualification | — | Not qualified |