AD7995YRMZ-0 vs AS1532-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7995YRMZ-0 bằng Analog Devices và AS1532-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7995YRMZ-0 - 10-Bit SAR ADC, 4-Channel I2C | Analog Devices
AD7995YRMZ-0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7995YRMZ-0 | AS1532-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | — |
| Number of Input Channels | 3 or 4 (one pin shared with external reference input) | 4 single-ended / 2 differential |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Conversion Time | 1 µs typical | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD | — |
| Serial Interface | I2C-compatible (Standard / Fast / High-Speed) | — |
| I2C Address Variant | -0 suffix (specific 7-bit address, see datasheet) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive / YRMZ grade) | — |
| Hộp | 8-pin MSOP (MO-187AA / RM-8) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Integrated Track-and-Hold | Yes | — |
| Sequencer Operation | Yes (automatic channel sequencing) | — |
| Linearity Error | 0.0488% (per Partstack listing) | — |
| Screening Level | Automotive | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Bits | — | 12 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 400 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Data Interface | — | MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI |
| Input Type | — | Single-Ended, Pseudo-Differential |
| Supply Voltage (Analog) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Number of ADC Channels | — | 1 (with 4-input mux) |
| Hộp / Vỏ | — | 16-TSSOP (0.173, 4.40 mm Width) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Reference Type | — | External or Internal (4.096 V) |
| Polarity | — | Unipolar (single supply) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |