AD8221ARZ vs AD8227ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8221ARZ bằng Analog Devices và AD8227ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8221ARZ AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8227ARZ AD8227ARZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227ARZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8221ARZ AD8227ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation Amplifier
Number of Circuits 1 1
Gain Bandwidth Product 825 kHz —
Slew Rate 2 V/µs 1.2 V/µs
Input Offset Voltage 60 µV —
Input Bias Current 500 pA 27 nA
CMRR 90 dB min at 60 Hz, 80 dB min at 10 kHz —
Supply Voltage - Single 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage - Dual ±2.25 V to ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 1.2 mA —
Gain Range 1 to 1000 5 to 1000
Hộp 8-SOIC 8-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +125°C
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage Range (Dual) — ±2.25 V to ±18 V
Supply Voltage Range (Single) — 4.5 V to 36 V
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Bandwidth (G=5) — 250 kHz
Offset Voltage — 200 µV
Trạng thái RoHS — Compliant
Số lượng chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá