AD8221ARZ vs AD8421BRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8221ARZ bằng Analog Devices và AD8421BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8221ARZ AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8421BRZ AD8421BRZ - 3nV/√Hz Low Power Instr Amp | Analog Devices

AD8421BRZ - 3nV/√Hz Low Power Instr Amp | Analog Devices

AD8421BRZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8221ARZ AD8421BRZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation Amplifier
Number of Circuits 1 1
Gain Bandwidth Product 825 kHz —
Slew Rate 2 V/µs —
Input Offset Voltage 60 µV 60 µV max (B grade)
Input Bias Current 500 pA 250 pA max
CMRR 90 dB min at 60 Hz, 80 dB min at 10 kHz 126 dB min (G=100)
Supply Voltage - Single 4.5 V to 36 V 5 V to 36 V
Supply Voltage - Dual ±2.25 V to ±18 V ±2.5 V to ±18 V
Điện áp yên tĩnh 1.2 mA 2.3 mA typ
Gain Range 1 to 1000 1 to 10000
Hộp 8-SOIC 8-Lead SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Voltage Noise Density — 3 nV/√Hz typ
Bandwidth — 10 MHz (G=1)
Gain Drift — [DATA_NEEDED: gain drift]
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Trạng thái RoHS — Compliant
REACH Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá