AD8221ARZ vs AD8429ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8221ARZ bằng Analog Devices và AD8429ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8221ARZ AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8429ARZ AD8429ARZ - 1nV/√Hz Ultra-Low Noise In-Amp | Analog Devices

AD8429ARZ - 1nV/√Hz Ultra-Low Noise In-Amp | Analog Devices

AD8429ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8221ARZ AD8429ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation —
Number of Circuits 1 —
Gain Bandwidth Product 825 kHz —
Slew Rate 2 V/µs —
Input Offset Voltage 60 µV —
Input Bias Current 500 pA —
CMRR 90 dB min at 60 Hz, 80 dB min at 10 kHz —
Supply Voltage - Single 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage - Dual ±2.25 V to ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 1.2 mA —
Gain Range 1 to 1000 —
Hộp 8-SOIC 8-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +125°C
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Device Type — Instrumentation Amplifier
Number of Channels — 1
Input Voltage Noise — 1 nV/√Hz
CMRR (Minimum) — 140 dB
Gain (Fixed) — 2000
Gain Drift — 5 ppm/°C
Offset Drift — 0.3 µV/°C
Gain Accuracy — 0.05%
3 dB Bandwidth — 15 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Số lượng chân — 8
Trạng thái RoHS — Compliant
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: Supply voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá