AD8221ARZ vs OPA2172 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8221ARZ bằng Analog Devices và OPA2172 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8221ARZ AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2172 OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8221ARZ OPA2172
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation —
Number of Circuits 1 —
Gain Bandwidth Product 825 kHz 10 MHz
Slew Rate 2 V/µs [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Offset Voltage 60 µV ±0.2 mV
Input Bias Current 500 pA ±8 pA
CMRR 90 dB min at 60 Hz, 80 dB min at 10 kHz —
Supply Voltage - Single 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage - Dual ±2.25 V to ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 1.2 mA —
Gain Range 1 to 1000 —
Hộp 8-SOIC 8-SOIC (D)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Amplifier Channels — 2 (Dual)
Supply Voltage Range — +4.5 V to +36 V, ±2.25 V to ±18 V
Offset Voltage Drift — ±0.3 uV/degC
Input Voltage Noise — 7 nV/rtHz
Quiescent Current per Amplifier — 1.6 mA
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail Output (RRO)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Unit Count — Standard (General Purpose) Amplifier
Family — OPAx172 (OPA172 / OPA2172 / OPA4172)
Trạng thái RoHS — Compliant
Single Supply Operation — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá