AD8223ARZ vs AD8221ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8223ARZ bằng Analog Devices và AD8221ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8223ARZ AD8223ARZ - Single-Supply Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8223ARZ - Single-Supply Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8223ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8221ARZ AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8223ARZ AD8221ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 —
Supply Voltage - Single +3.0 V to +25 V 4.5 V to 36 V
Supply Voltage - Dual ±1.5 V to ±12.5 V ±2.25 V to ±18 V
Gain Range 5 to 1000 1 to 1000
Default Gain 5 —
Bandwidth 200 kHz (G=5) —
Input Offset Voltage 50 µV (max) 60 µV
CMRR 90 dB (min, G=10) 90 dB min at 60 Hz, 80 dB min at 10 kHz
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Circuits 1 1
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Gain Bandwidth Product — 825 kHz
Slew Rate — 2 V/µs
Input Bias Current — 500 pA
Điện áp yên tĩnh — 1.2 mA
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá