AD8226ARZ vs AD8223ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8226ARZ bằng Analog Devices và AD8223ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8226ARZ AD8226ARZ - Wide-Supply-Range Rail-to-Rail InAmp | Analog Devices

AD8226ARZ - Wide-Supply-Range Rail-to-Rail InAmp | Analog Devices

AD8226ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8223ARZ AD8223ARZ - Single-Supply Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8223ARZ - Single-Supply Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8223ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8226ARZ AD8223ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single-circuit instrumentation amplifier —
Supply Range Wide supply range; exact limits [DATA_NEEDED: supply voltage limits] —
Gain Range 1 to 1000 5 to 1000
Gain Setting One external resistor —
Kiểu đầu ra Rail-to-rail output Rail-to-Rail
Input Capability Input voltage can go below ground —
Signal Handling Designed for ±10 V signals —
Hộp 8-lead SOIC 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Package Family SOIC-8, surface-mount —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Number of Circuits 1 1
Applications Multichannel, space-constrained industrial applications —
Manufacturer Analog Devices —
Manufacturer Lifecycle Status Production —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete pin names and numbering] —
Absolute Maximum Ratings [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 50 µV (max)
Gain Bandwidth Product [DATA_NEEDED: gain bandwidth product] —
Number of Channels — 1
Supply Voltage - Single — +3.0 V to +25 V
Supply Voltage - Dual — ±1.5 V to ±12.5 V
Default Gain — 5
Bandwidth — 200 kHz (G=5)
CMRR — 90 dB (min, G=10)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Amplifier Type — Instrumentation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá