AD8226ARZ vs AD8227BRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8226ARZ bằng Analog Devices và AD8227BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8226ARZ AD8226ARZ - Wide-Supply-Range Rail-to-Rail InAmp | Analog Devices

AD8226ARZ - Wide-Supply-Range Rail-to-Rail InAmp | Analog Devices

AD8226ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8227BRZ AD8227BRZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227BRZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227BRZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8226ARZ AD8227BRZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single-circuit instrumentation amplifier —
Supply Range Wide supply range; exact limits [DATA_NEEDED: supply voltage limits] —
Gain Range 1 to 1000 5 to 1000 (set by one external resistor)
Gain Setting One external resistor —
Kiểu đầu ra Rail-to-rail output Rail-to-Rail
Input Capability Input voltage can go below ground —
Signal Handling Designed for ±10 V signals —
Hộp 8-lead SOIC —
Package Family SOIC-8, surface-mount —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Number of Circuits 1 —
Applications Multichannel, space-constrained industrial applications —
Manufacturer Analog Devices —
Manufacturer Lifecycle Status Production —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete pin names and numbering] —
Absolute Maximum Ratings [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 100 µV (B grade)
Gain Bandwidth Product [DATA_NEEDED: gain bandwidth product] —
Amplifier Type — Instrumentation Amplifier
Number of Channels — 1
Bandwidth (G = 5) — 250 kHz
CMRR (G = 5) — 80 dB
Điện áp yên tĩnh — 700 µA
Single Supply Voltage Range — 4.5 V to 36 V
Dual Supply Voltage Range — ±2.25 V to ±18 V
Phạm vi điện áp đầu vào — Wide input range (beyond supply rails)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154", 3.90 mm Width)
Số lượng chân — 8
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá