AD8227BRZ vs AD8227BRZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8227BRZ bằng Analog Devices và AD8227BRZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8227BRZ AD8227BRZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227BRZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227BRZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8227BRZ-RL7 AD8227BRZ-RL7 - Low Cost Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227BRZ-RL7 - Low Cost Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8227BRZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8227BRZ AD8227BRZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Amplifier Instrumentation Amplifier
Number of Channels 1 —
Gain Range 5 to 1000 (set by one external resistor) 5 to 1000
Bandwidth (G = 5) 250 kHz —
Input Offset Voltage 100 µV (B grade) [DATA_NEEDED: Input Offset Voltage]
CMRR (G = 5) 80 dB —
Điện áp yên tĩnh 700 µA —
Single Supply Voltage Range 4.5 V to 36 V —
Dual Supply Voltage Range ±2.25 V to ±18 V —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Phạm vi điện áp đầu vào Wide input range (beyond supply rails) Wide input range, can go below negative supply
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90 mm Width) —
Số lượng chân 8 8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Number of Circuits — 1
Supply Voltage Range — ±1.5 V to ±18 V (2.2 V to 36 V single supply)
Input Bias Current — 20 nA
Common-Mode Rejection Ratio — [DATA_NEEDED: CMRR]
Hộp — 8-SOIC
Gain Setting — Single external resistor

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá