AD8237ARMZ vs AD8420ARMZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD8237ARMZ bằng Analog Devices và AD8420ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD8237ARMZ | AD8420ARMZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Amplifier Type | Instrumentation Amplifier (Zero-Drift) | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Gain Range | 1 to 1000 (external resistor-set) | 1 to 1000 (set by single external resistor) |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V (single supply) | — |
| Điện áp yên tĩnh | 130 µA typical | — |
| Input Offset Voltage (max) | 12 µV | 250 µV |
| Offset Voltage Drift | 0.05 µV/°C typical | — |
| CMRR (DC) | 110 dB minimum | — |
| Input Voltage Noise Density | 4 nV/√Hz | 30 nV/√Hz |
| Small-Signal Bandwidth | 100 kHz at G=1 | — |
| Input Common-Mode Range | Rail-to-Rail | Includes ground; below ground on single supply |
| Output Swing | Rail-to-Rail | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 8-pin MSOP | 8-MSOP (RM-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Architecture | Indirect Current-Feedback, Chopper-Stabilized | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Product Type | — | Instrumentation Amplifier |
| Supply Voltage Range (Single) | — | 2.7 V to 36 V |
| Supply Voltage Range (Dual) | — | ±2.5 V to ±18 V |
| Quiescent Current (typical) | — | 90 µA |
| Bandwidth (-3 dB, G=1) | — | 6 MHz |
| CMRR (DC, G=100) | — | 100 dB minimum |
| Kiểu đầu ra | — | Rail-to-Rail |
| Slew Rate | — | 1 V/µs (typical) |
| Cấp MSL | — | 1 (Unlimited) |
| RoHS Compliance | — | RoHS3 Compliant |
| REACH Status | — | REACH Unaffected |
| Lead-Free | — | Yes |