AD8421ARZ vs INA819IDR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8421ARZ bằng Analog Devices và INA819IDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8421ARZ AD8421ARZ - 3nV/√Hz Low Power In-Amp | Analog Devices

AD8421ARZ - 3nV/√Hz Low Power In-Amp | Analog Devices

AD8421ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8421ARZ INA819IDR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Amplifier Instrumentation Amplifier
Number of Circuits 1 —
Input Offset Voltage 60 µV —
Slew Rate 35 V/µs 1.6 V/µs
Bandwidth 10 MHz —
Supply Voltage Range 5 V to 36 V —
Voltage Noise Density 3 nV/√Hz —
Bias Current Ultralow (exact value [DATA_NEEDED: Input Bias Current]) —
Common-Mode Rejection Ratio [DATA_NEEDED: CMRR] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 8-SOIC SOIC-8 (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Reference Pin Yes —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Current] —
Number of Channels — 1
Input Offset Voltage (max) — 35 µV
Input Offset Voltage Drift (max) — 0.4 µV/°C
Input Bias Current (max) — 10 nA
Input-Referred Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz
CMRR (G=100, min) — 120 dB
Gain Range — 1 to 10,000 (single external resistor)
Bandwidth (G=100) — 7 MHz
Supply Voltage (Single) — 4.5 V to 36 V
Supply Voltage (Dual) — ±2.25 V to ±18 V
Quiescent Current (typ) — 350 µA
Input Overvoltage Protection (gain pins) — ±60 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Cấp MSL — 2 (1 year)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá