AD8421BRZ vs INA188IDRJR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8421BRZ bằng Analog Devices và INA188IDRJR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8421BRZ AD8421BRZ - 3nV/√Hz Low Power Instr Amp | Analog Devices

AD8421BRZ - 3nV/√Hz Low Power Instr Amp | Analog Devices

AD8421BRZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA188IDRJR INA188IDRJR - 36V Zero-Drift Instrumentation Amplifier | Texas Instruments

INA188IDRJR - 36V Zero-Drift Instrumentation Amplifier | Texas Instruments

INA188IDRJR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8421BRZ INA188IDRJR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Amplifier Zero-Drift Instrumentation Amplifier
Number of Circuits 1 —
Voltage Noise Density 3 nV/√Hz typ —
Bandwidth 10 MHz (G=1) —
Supply Voltage - Single 5 V to 36 V —
Supply Voltage - Dual ±2.5 V to ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 2.3 mA typ —
Input Bias Current 250 pA max —
Input Offset Voltage 60 µV max (B grade) —
CMRR 126 dB min (G=100) —
Gain Range 1 to 10000 1 V/V to 1000 V/V
Gain Drift [DATA_NEEDED: gain drift] —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 8-Lead SOIC 8-SON (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant —
Number of Channels — 1
Input Offset Voltage (max) — 55 uV
Input Offset Drift (max) — 0.2 uV/°C
CMRR (min, G >= 10) — 104 dB
Input Voltage Noise Density — 12 nV/√Hz at 1 kHz
Low-Frequency Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 0.25 uVPP
Gain Equation — G = 1 + (50 kΩ / RG)
Supply Voltage Range (Single) — 4 V to 36 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±2 V to ±18 V
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Cấp MSL — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá