AD8429ARZ vs AD8429BRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8429ARZ bằng Analog Devices và AD8429BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8429ARZ AD8429ARZ - 1nV/√Hz Ultra-Low Noise In-Amp | Analog Devices

AD8429ARZ - 1nV/√Hz Ultra-Low Noise In-Amp | Analog Devices

AD8429ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8429BRZ AD8429BRZ - 1nV/√Hz Ultra-Low Noise In-Amp | Analog Devices

AD8429BRZ - 1nV/√Hz Ultra-Low Noise In-Amp | Analog Devices

AD8429BRZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8429ARZ AD8429BRZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Instrumentation Amplifier —
Number of Channels 1 —
Input Voltage Noise 1 nV/√Hz —
CMRR (Minimum) 140 dB —
Gain (Fixed) 2000 —
Gain Drift 5 ppm/°C —
Offset Drift 0.3 µV/°C —
Gain Accuracy 0.05% —
3 dB Bandwidth 15 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-SOIC 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Số lượng chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Supply voltage range] ±4 V to ±18 V
Input Noise Voltage Density — 1 nV/√Hz
Output Noise Voltage Density — 45 nV/√Hz
CMRR (Minimum, G=1) — 90 dB
Input Offset Voltage (Maximum) — 50 µV
Gain Accuracy (Maximum, G=1) — 0.02%
CMRR to 5 kHz (G=1) — 80 dB
Bandwidth (G=1) — 15 MHz
Bandwidth (G=100) — 1.2 MHz
Slew Rate — 22 V/µs
THD (1 kHz, G=1) — -130 dBc
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Number of Circuits — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá