AD8512ARZ vs AD8616ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8512ARZ bằng Analog Devices và AD8616ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8512ARZ AD8512ARZ - Precision Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

AD8512ARZ - Precision Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

AD8512ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8616ARZ AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8512ARZ AD8616ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type JFET —
Number of Circuits 2 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 20 V/µs 12 V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 20 MHz
Current - Input Bias 1 pA —
Voltage - Input Offset 100 µV —
Current - Supply 2.5 mA (x2 channels) —
Current - Output / Channel 70 mA —
Voltage - Supply Span (Min) ±5 V —
Voltage - Supply Span (Max) ±15 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Voltage Noise 8 nV/√Hz —
Input Common-Mode Voltage Range ±13 V (typical) —
Capacitive Load Stability 500 pF 500 pF
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage — 65 µV (typical)
Input Bias Current — 1 pA (typical)
Input Voltage Noise — 7 nV/√Hz
Input Current Noise — 0.01 pA/√Hz
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Quiescent Current per Amplifier — 1.7 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-Lead SOIC (SOIC-8)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá