AD8534ARZ-REEL vs AD8622ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8534ARZ-REEL bằng Analog Devices và AD8622ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8534ARZ-REEL AD8534ARZ-REEL - Quad 250mA RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8534ARZ-REEL - Quad 250mA RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8534ARZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8622ARZ AD8622ARZ - Dual Precision RRO Op Amp, 350µA | Analog Devices

AD8622ARZ - Dual Precision RRO Op Amp, 350µA | Analog Devices

AD8622ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8534ARZ-REEL AD8622ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (Quad) 2 (dual)
Amplifier Type General Purpose, CMOS Precision, Rail-to-Rail Output
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Input and Output —
Supply Voltage (Single) 2.7 V to 6 V —
Output Drive Current ±250 mA —
Gain Bandwidth Product 3 MHz —
Slew Rate 5 V/µs 0.5 V/µs
Quiescent Current per Amplifier 750 µA (typ) —
Input Bias Current Low (CMOS) < 1 pA (cancelled)
Phase Reversal None —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40°C to +125°C
Package Type 14-pin SOIC (R), Narrow Body —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (7-inch reel, 2500 pcs) —
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Supply Current (per amplifier) — 350 µA max
Supply Voltage Range (Single) — 5 V to 30 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±2.5 V to ±15 V
Input Offset Voltage (typical) — 10 µV
Input Offset Voltage Drift — 0.5 µV/°C
Gain-Bandwidth Product — 560 kHz
Voltage Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 0.2 µV p-p
Output Swing — Rail-to-Rail (within 10 mV of rails)
Hộp — 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width)
ESD Rating (HBM) — 2 kV

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá