AD8539ARZ vs AD8538ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8539ARZ bằng Analog Devices và AD8538ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8539ARZ AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8538ARZ AD8538ARZ - Precision Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8538ARZ - Precision Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8538ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8539ARZ AD8538ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage - Single 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage - Dual ±1.35 V to ±2.75 V ±1.35 V to ±2.75 V
Supply Current per Amplifier 215 µA max at 5.0 V —
Offset Voltage 10 µV max —
Offset Drift 0.05 µV/°C typical —
Gain Bandwidth Product 430 kHz [DATA_NEEDED: Gain Bandwidth Product]
Slew Rate 0.4 V/µs 400 mV/µs
Input Bias Current 15 pA typical 25 pA
Open-Loop Gain 130 dB —
Common-Mode Rejection Ratio 130 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-lead SOIC 8-SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type — Auto-Zero (Chopper-Stabilized)
Number of Circuits — 1
Input Offset Voltage (Max) — 13 µV
Input Offset Drift — 0.03 µV/°C
Supply Current (Max) — 215 µA at 5.0 V
CMRR — [DATA_NEEDED: CMRR]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá