AD8539ARZ vs AD8629ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8539ARZ bằng Analog Devices và AD8629ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8539ARZ AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8629ARZ AD8629ARZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8539ARZ AD8629ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage - Single 2.7 V to 5.5 V —
Supply Voltage - Dual ±1.35 V to ±2.75 V —
Supply Current per Amplifier 215 µA max at 5.0 V —
Offset Voltage 10 µV max —
Offset Drift 0.05 µV/°C typical —
Gain Bandwidth Product 430 kHz —
Slew Rate 0.4 V/µs —
Input Bias Current 15 pA typical —
Open-Loop Gain 130 dB —
Common-Mode Rejection Ratio 130 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-lead SOIC 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5 V
Input Offset Voltage (max) — 1 µV
Input Offset Drift — 0.002 µV/°C
Input Bias Current (max) — 100 pA
Gain — 130 dB
CMRR — 130 dB
PSRR — 130 dB
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Amplifier Type — Zero-Drift
Supply Current (per amp) — [DATA_NEEDED: Supply current per amplifier]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá