AD8605ARZ-REEL7 vs AD8605ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8605ARZ-REEL7 bằng Analog Devices và AD8605ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8605ARZ-REEL7 AD8605ARZ-REEL7 - Precision CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8605ARZ-REEL7 - Precision CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8605ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8605ARZ AD8605ARZ - Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | ADI

AD8605ARZ - Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | ADI

AD8605ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8605ARZ-REEL7 AD8605ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage 65 µV (typical) —
Input Bias Current 1 pA (typical) 1 pA
Input Voltage Noise Density 7 nV/√Hz (typical) 7 nV/√Hz
Gain Bandwidth Product 10 MHz (typical) 10 MHz
Slew Rate 5 V/µs (typical) [DATA_NEEDED: slew rate]
Điện áp yên tĩnh 1.3 mA (typical) —
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Output Current 50 mA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-Lead SOIC (N) SOIC-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free Z suffix)
Amplifier Type — Precision CMOS
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — Rail-to-Rail
Maximum Input Offset Voltage — 65 µV
Input Current Noise Density — [DATA_NEEDED: input current noise density]
Supply Current per Amplifier — [DATA_NEEDED: supply current per amplifier]
Trim Technique — DigiTrim®

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá